Máy đo độ mặn cho ao nuôi tôm giúp người nuôi biết chính xác nồng độ muối trong ao khi cấp nước, thay nước hay sau một trận mưa lớn. Tôm thẻ chân trắng sống khỏe ở khoảng 10 đến 15‰, tôm sú ưa 15 đến 25‰, còn một đêm mưa có thể kéo độ mặn tụt vài phần nghìn. Bảng xếp hạng này dành cho chủ ao, kỹ thuật trại và người mới vào nghề đang phân vân giữa khúc xạ kế quang học, khúc xạ kế điện tử và bút đo điện cực.
Khi chọn máy, biên tập viên nhìn vào những thứ quyết định con số ngoài bờ ao: nguyên lý đo (khúc xạ hay độ dẫn điện, ion natri), thang đo và độ phân giải trong dải 5 đến 35‰, độ chính xác công bố, có bù nhiệt tự động hay không. Tiếp theo là độ bền: thân chống nước, đầu đo có bị muối ăn mòn, pin gì và dùng được bao lâu. Cuối cùng là chuyện hiệu chuẩn bằng nước cất hay phải mua dung dịch chuẩn, và máy có đang bán thật ở Việt Nam qua sàn thương mại điện tử hoặc nhà phân phối thiết bị đo hay không.
Thứ hạng do cộng đồng quyết định bằng lượt bình chọn, biên tập viên không sắp đặt vị trí. Trong từng thẻ sản phẩm có thông số chính, ưu điểm, nhược điểm và đánh giá của người đã mang máy ra ao. Nếu đã dùng một trong các máy đo độ mặn cho ao nuôi tôm dưới đây, hãy bình chọn và kể lại máy chạy thế nào sau vài vụ nuôi.
HI98319 là bút đo độ mặn bỏ túi của Hanna Instruments, xác định độ mặn qua độ dẫn điện của nước và hiển thị kết quả trong thang 0,0 đến 70,0 ppt với độ phân giải 0,1 ppt. Đầu đo làm bằng graphite thay vì thép không gỉ, nên ít bị phân cực và không bị oxy hóa khi ngâm nước mặn thường xuyên. Cảm biến nhiệt độ đặt sát đầu đo để bù nhiệt, thân máy chống nước, một viên pin CR2032 cho khoảng 100 giờ đo liên tục và có cảnh báo pin yếu.
Máy hợp với người cần đo nhanh nhiều ao trong một buổi: nhúng thẳng đầu đo xuống nước, không phải nhỏ mẫu lên lăng kính rồi soi. Vì đo theo độ dẫn điện, số đọc có thể lệch khi nước ao nhiều khoáng hoặc vừa đánh hóa chất xử lý, nên thỉnh thoảng cần kiểm lại bằng dung dịch chuẩn. Sau mỗi lần đo nên tráng đầu graphite bằng nước sạch, để muối khô không đóng lớp làm sai số.
Master-S/Millα (mã 2491) là khúc xạ kế quang học cầm tay của ATAGO dành cho nước biển. Máy đo độ mặn trong thang 0 đến 100‰ và tỷ trọng từ 1,000 đến 1,070, có bù nhiệt tự động, độ chính xác độ mặn ±2‰ và tỷ trọng ±0,001 trong khoảng 10 đến 30°C. Lăng kính và thân máy dùng vật liệu chịu được mẫu nước mặn, thân chống nước nên rửa được dưới vòi. Một số nhà phân phối trong nước niêm yết giá quanh 5,5 triệu đồng đã gồm VAT.
Máy không cần pin: nhỏ vài giọt nước lên lăng kính, đậy nắp, hướng về phía sáng và đọc đường ranh giới xanh trắng trên thang. Cấu tạo đơn giản nên ít hỏng vặt, để ở trại nhiều năm vẫn chạy. Đổi lại, trong bóng râm hay lúc chạng vạng sẽ mất vài giây căn vạch, và nên kiểm lại điểm 0 bằng nước cất trước mỗi đợt đo. Ao tôm thẻ 10 đến 15‰ chỉ chiếm một đoạn ngắn trên thang 100‰, nên đọc lẻ từng phần nghìn cần mắt tốt.
Master-S/MillM (mã 2493) là phiên bản cơ bản trong dòng khúc xạ kế nước biển Master của ATAGO. Thang đo giống bản Millα: độ mặn 0 đến 100‰ kèm thang tỷ trọng nước biển, lăng kính cũng làm từ vật liệu bền với mẫu mặn. Khác biệt nằm ở hai điểm: máy không có bù nhiệt tự động và thân không chống nước.
Thiếu bù nhiệt nghĩa là khi nhiệt độ mẫu lệch xa nhiệt độ chuẩn, người đo phải tự tra bảng hiệu chỉnh hoặc chờ giọt nước trên lăng kính cân bằng nhiệt. Nước ao buổi trưa ở miền Tây thường trên 30°C, nên thói quen để mẫu nghỉ vài chục giây trước khi đọc là bắt buộc. Máy hợp với phòng kỹ thuật hoặc người đã quen khúc xạ kế, cần một dụng cụ quang học để đối chiếu với bút điện tử. Khi vệ sinh chỉ lau lăng kính bằng khăn ẩm, không xả nước vào thân.
PAL-06S (mã 4406) là khúc xạ kế điện tử bỏ túi của ATAGO, hiệu chỉnh riêng cho độ mặn nước biển thay vì dung dịch NaCl. Thang đo 0 đến 100‰, độ phân giải 1‰, độ chính xác ±2‰; nhiệt độ mẫu hiển thị từ 10,0 đến 40,0°C và được bù tự động. Máy sản xuất tại Nhật, thân chịu nước, nhà phân phối trong nước bảo hành 12 tháng.
Thao tác gói trong vài bước: nhỏ mẫu vào giếng đo, bấm START, đọc số trên màn hình. Không phải căn vạch bằng mắt nên kết quả giữa các công nhân trong trại đồng đều hơn hẳn khúc xạ kế cầm tay. Điểm 0 chỉnh bằng nước cất, không tốn dung dịch chuẩn. Hạn chế là bước nhảy 1‰: đủ để thấy ao tụt độ mặn sau mưa, nhưng không cho thấy biến động nhỏ hơn. Sau khi đo cần lau sạch giếng mẫu, muối khô bám lăng kính làm số đọc trôi dần.
PAL-Fish Tank (mã 4121) là máy đo độ mặn điện tử bỏ túi ATAGO làm riêng cho bể cá và nuôi trồng thủy sản. Thang đo hẹp hơn PAL-06S, từ 0,0 đến 45,0‰, nhưng hiển thị đến một chữ số thập phân, đúng dải mà ao tôm thẻ và tôm sú thực tế nằm trong đó. Máy đo kèm nhiệt độ, được hãng quảng bá là loại khó vỡ; bộ bán ra gồm hộp đựng, 2 viên pin và sách hướng dẫn.
Với người nuôi, lợi thế lớn nhất là số lẻ: thấy ao đi từ 12,4 xuống 11,8‰ sau cơn mưa đêm, thay vì hai lần đọc cùng ra một con số tròn. Giới hạn 45‰ lại là điểm cần tính trước: nước ót, nước muối pha đậm để xử lý hay ao sát ruộng muối có thể vượt ngưỡng. Máy chủ yếu bán qua các nhà phân phối thiết bị đo, nên hỏi trước tình trạng hàng và điều kiện bảo hành.
HI96822 là khúc xạ kế kỹ thuật số của Hanna Instruments dành cho nước biển tự nhiên và nhân tạo, kể cả nước lợ. Máy đo chỉ số khúc xạ rồi quy ra ba đơn vị tùy chọn: PSU, ppt (g/L) và tỷ trọng SG (20/20), độ chính xác ±2 PSU, ±2 ppt và ±0,002 SG. Mỗi lần đo chỉ cần khoảng 0,1 mL mẫu, tức chừng hai giọt; máy có bù nhiệt tự động và hiệu chuẩn bằng nước cất. Hàng phân phối tại Việt Nam ghi xuất xứ Romania.
Máy to hơn bút bỏ túi, hợp để ở phòng kỹ thuật trại hoặc mang theo trong hộp khi đi thăm ao. Đơn vị PSU tiện khi đối chiếu với số liệu quan trắc môi trường, còn ppt quen tay với người nuôi. Máy được hiệu chỉnh cho nước biển chứ không phải NaCl, nên không dùng để kiểm nước muối ăn hay nước mắm. Sau mỗi mẫu cần lau khô giếng đo trước khi nhỏ mẫu kế tiếp.
LAQUAtwin Salt-22 là bút đo muối bỏ túi của HORIBA, đo trực tiếp nồng độ ion natri bằng điện cực chọn lọc ion rồi quy đổi thành nồng độ muối NaCl. Thang đo 0,1 đến 10%, tức 1 đến 100‰ nếu đổi sang đơn vị quen của người nuôi. Mẫu chỉ cần 0,3 mL, hoặc 0,05 mL khi dùng tấm lấy mẫu B; thân máy đạt chuẩn chống nước IP67, cảm biến phẳng nằm ngay trong khay mẫu.
Salt-22 hợp khi cần đo cả nước ao lẫn các mẫu khó như bùn loãng, thức ăn ẩm hay nước muối đậm. Với nước biển, cách đo theo ion natri cho ra con số NaCl, có thể chênh nhẹ so với độ mặn tổng của khúc xạ kế nước biển, nên cần thống nhất một loại máy cho cả trại. Hiệu chuẩn dùng dung dịch chuẩn 0,5% và 5,0%, còn điện cực là vật tư hao mòn phải thay sau một thời gian dùng.
PAL-03S là khúc xạ kế điện tử bỏ túi của ATAGO đo nồng độ muối theo khối lượng, thang 0,00 đến 28,0% (g/100g). Máy vốn phổ biến trong chế biến thực phẩm và nước mắm, nhưng cũng được trại nuôi dùng để kiểm nước ao và nước muối pha. Cùng họ PAL với PAL-06S: nhỏ mẫu vào giếng đo, bấm nút, đọc số, bù nhiệt tự động.
Ưu thế của PAL-03S là dải đo rộng: một máy kiểm được cả ao tôm ở mức 1 đến 2,5% lẫn bể muối đậm dùng để pha nước. Nhược điểm cũng đến từ đó: máy hiệu chỉnh theo NaCl, trong khi nước biển còn magie, canxi, sunfat, nên số đọc không trùng hoàn toàn với khúc xạ kế nước biển. Người quen đọc ‰ phải nhân 10 để đổi đơn vị. Phù hợp nhất với cơ sở vừa nuôi vừa sơ chế, cần một máy cho nhiều việc.
RSA0100 là khúc xạ kế quang học cầm tay của Trans Instruments, hoạt động không cần pin. Máy có hai thang đọc trên cùng một vạch: độ mặn 0 đến 100‰ và tỷ trọng 1.000 đến 1.070. Độ phân giải là 1‰, độ chính xác công bố ±1‰, có bù nhiệt tự động. Mỗi lần đo chỉ cần 1 đến 2 giọt nước nhỏ lên lăng kính, đậy tấm chắn sáng rồi hướng về phía có ánh sáng để đọc. Giá tại Việt Nam thường chỉ vào khoảng 1,7 đến 1,8 triệu đồng.
Máy hợp với hộ nuôi tôm cần kiểm tra độ mặn hằng ngày ở nhiều ao mà không muốn tốn tiền cho máy điện tử. Hiệu chuẩn rất đơn giản: nhỏ nước cất rồi vặn vít chỉnh về vạch 0. Tuy vậy, người mắt kém hoặc phải đo lúc trời tối sẽ khó đọc vạch chia. Nếu ao vận hành ở độ mặn thấp, chỉ 2 đến 5‰, thì bước chia 1‰ khá thô. Máy không có màn hình và không lưu được kết quả, nên muốn theo dõi lâu dài thì phải tự ghi sổ.
EC170 là bút đo điện tử dạng bỏ túi của Extech. Máy đo độ dẫn điện của nước rồi quy đổi ra độ mặn, TDS và nhiệt độ, hiển thị trên màn hình số. Khác với khúc xạ kế, người dùng nhúng thẳng đầu điện cực vào mẫu nước lấy từ ao và đọc kết quả sau vài giây, không cần nhỏ giọt hay canh ánh sáng. Máy có bù nhiệt tự động, nên đo ngoài trời lúc nắng gắt hay sáng sớm đều ổn định hơn so với cách đọc vạch.
Thang độ mặn của EC170 khá hẹp, vì vậy bút chỉ hợp với ao nuôi tôm thẻ ở vùng nước lợ nhạt hoặc ao ngọt hóa, và không dùng được cho nước biển hay ao có độ mặn cao. Muốn số đo đúng thì phải hiệu chuẩn định kỳ bằng dung dịch chuẩn độ dẫn, không dùng nước cất như với khúc xạ kế. Sau mỗi lần đo nên rửa sạch đầu điện cực để bùn và rêu không bám vào.